Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

规模

scale, size

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

规模
guīmóThanh 1
Pinyin
guīmó
Số nét
22
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 规模

规模 viết bằng 22 nét (: 8, : 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 做这个游戏的公司规模很大 — set against one person.

Nghe 规模 trong các tập thật

规模 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

做这个游戏的公司规模很大,人数以千计,资金和技术都不缺。

Công ty làm ra trò chơi này có quy mô rất lớn, với hàng nghìn nhân viên, không thiếu vốn lẫn công nghệ.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó

喷发的规模不小。

Quy mô phun trào không nhỏ.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 规模 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 规模 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.