Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

回报

return, payoff

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

回报
huíbàoThanh 2
Pinyin
huíbào
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 回报

回报 viết bằng 13 nét (: 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The word that explains the company's decision and does not apply to his.

Nghe 回报 trong các tập thật

回报 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司要判断的是:把资源投在这块地方,回报是否高于投在别处。

Điều công ty cần phán đoán là: nếu đầu tư nguồn lực vào khu vực này, lợi nhuận thu về có cao hơn so với đầu tư vào nơi khác hay không.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 回报 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 回报 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.