Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

地形

terrain

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

地形
dìxíngThanh 4
Pinyin
dìxíng
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 地形

地形 viết bằng 13 nét (: 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

What the developer half-built — the bottom layer of a very tall stack.

Nghe 地形 trong các tập thật

地形 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

站在南边的山上往下望,河对岸有山、有建筑、有地形起伏,一切都在那儿。

Đứng trên núi ở phía nam nhìn xuống, bên kia sông có núi non, công trình kiến trúc và địa hình nhấp nhô, tất cả đều ở đó.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 地形 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 地形 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.