Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

缺口

gap

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

缺口
quēkǒuThanh 1
Pinyin
quēkǒu
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 缺口

缺口 viết bằng 13 nét (: 10, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一个长期被人念叨的缺口 — the thing everyone noticed and nobody filled.

Nghe 缺口 trong các tập thật

缺口 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但这张地图有一个长期被人念叨的缺口

Nhưng tấm bản đồ này có một khoảng trống khiến người ta bàn tán suốt thời gian dài.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 缺口 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 缺口 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.