Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

标杆

benchmark

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

标杆
biāogānThanh 1
Pinyin
biāogān
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 标杆

标杆 viết bằng 16 nét (: 9, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

到现在还常常被当成行业标杆 — establishes what kind of game this is.

Nghe 标杆 trong các tập thật

标杆 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它的地图之大、细节之密,到现在还常常被当成行业标杆

Quy mô bản đồ và mật độ chi tiết của game đến nay vẫn thường được coi là chuẩn mực của ngành.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Trung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 标杆 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 标杆 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.