Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

动手

to get to work, set about it

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

动手
dòngshǒuThanh 4
Pinyin
dòngshǒu
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 动手

动手 viết bằng 10 nét (: 6, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他开始自己动手做墨西哥 — and the last two words of the episode.

Nghe 动手 trong các tập thật

动手 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你会一直等下去,还是自己动手

Bạn sẽ tiếp tục chờ đợi, hay tự mình bắt tay vào làm?

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 动手 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 动手 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.