Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

发动机

engine

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

发动机
fādòngjīThanh 1
Pinyin
fādòngjī
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 发动机

发动机 viết bằng 17 nét (: 5, : 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Where ash melts and then hardens again, which is why nobody flies through it.

Nghe 发动机 trong các tập thật

发动机 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它被吸进飞机的发动机以后会化开,然后在里面重新变硬。

Khi bị hút vào động cơ máy bay, chúng sẽ tan chảy, rồi đông cứng lại bên trong.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 发动机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 发动机 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.