Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

警戒级别

alert level

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

警戒级别
jǐngjiè jíbiéThanh 3
Pinyin
jǐngjiè jíbié
Số nét
39
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 警戒级别

警戒级别 viết bằng 39 nét (: 19, : 7, : 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Raised to the third of four in early July, months before the eruption.

Nghe 警戒级别 trong các tập thật

警戒级别 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以印尼对它一直盯得很紧,今年七月初就已经把警戒级别提到了第三级,四级里的第二高。

Vì vậy, Indonesia luôn giám sát chặt chẽ ngọn núi này; hồi đầu tháng Bảy năm nay, mức báo động đã được nâng lên cấp ba, mức cao thứ hai trong bốn cấp.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 警戒级别 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 警戒级别 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.