Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

海啸

tsunami

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

海啸
hǎixiàoThanh 3
Pinyin
hǎixiào
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 海啸

海啸 viết bằng 21 nét (: 10, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

How it killed in 2018 — and what it conspicuously did not do this time.

Nghe 海啸 trong các tập thật

海啸 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

二〇一八年它塌了一大块,掉进海里,引起海啸,四百多人遇难。

Năm 2018, một phần lớn của nó sụp đổ xuống biển, gây ra sóng thần, khiến hơn bốn trăm người thiệt mạng.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 海啸 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 海啸 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.