Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

滞留

to be stranded

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

滞留
zhìliúThanh 4
Pinyin
zhìliú
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 滞留

滞留 viết bằng 22 nét (: 12, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

被困旅客超过二十七万人 — the actual damage figure of the event.

Nghe 滞留 trong các tập thật

滞留 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

滞留旅客超过二十七万人。

Số hành khách bị mắc kẹt vượt quá hai trăm bảy mươi nghìn người.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 滞留 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 滞留 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.