Fluentide
English
Từ vựng tiếng Trung

喀拉喀托之子

Child of Krakatoa

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

喀拉喀托之子
Kālākātuō zhī zǐThanh 1
Pinyin
Kālākātuō zhī zǐ
Số nét
44
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 喀拉喀托之子

喀拉喀托之子 viết bằng 44 nét (: 12, : 8, : 12, : 6, : 3, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A direct translation of Anak Krakatau — and a literal description of how it formed.

Nghe 喀拉喀托之子 trong các tập thật

喀拉喀托之子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这座小山的名字很特别,叫"喀拉喀托之子"。

Ngọn núi nhỏ này có cái tên rất đặc biệt, gọi là "Con của Krakatoa".

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 喀拉喀托之子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 喀拉喀托之子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.