记录
record; to record
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jìlù
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 记录
记录 viết bằng 13 nét (记: 5, 录: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. 人类有仪器记录以来 — how the 1883 claim is bounded rather than exaggerated.
Nghe 记录 trong các tập thật
记录 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一八八三年,老喀拉喀托火山爆发,是有记录以来最猛烈的一次之一。
Năm 1883, núi lửa Krakatoa cũ phun trào, là một trong những vụ nổ dữ dội nhất từng được ghi nhận.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 记录 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 记录 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.