Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

巡航高度

cruising altitude

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

巡航高度
xúnháng gāodùThanh 2
Pinyin
xúnháng gāodù
Số nét
35
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 巡航高度

巡航高度 viết bằng 35 nét (: 6, : 10, : 10, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Ten to twelve thousand metres — the ash column went higher than that.

Nghe 巡航高度 trong các tập thật

巡航高度 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

民航客机的巡航高度大概在一万到一万两千米,也就是说,灰柱比飞机常规飞行的高度还要高。

Độ cao bay thông thường của máy bay dân dụng khoảng mười đến mười hai nghìn mét, nghĩa là cột tro bụi còn cao hơn cả độ cao bay tiêu chuẩn của máy bay.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 巡航高度 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 巡航高度 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.