Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

熔融

to melt, molten

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

熔融
róngróngThanh 2
Pinyin
róngróng
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 熔融

熔融 viết bằng 30 nét (: 14, : 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Ash melts in the combustion chamber and resolidifies on cooler turbine blades.

Nghe 熔融 trong các tập thật

熔融 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

被吸入之后,颗粒在燃烧室内熔融,随气流进入涡轮段,在温度较低的叶片表面重新凝固,形成釉状沉积。

Khi bị hút vào, các hạt tan chảy trong buồng đốt, theo dòng khí đi vào phần tua-bin, và đông đặc lại trên bề mặt cánh quạt mát hơn, tạo thành lớp lắng đọng giống như men sứ.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 熔融 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 熔融 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.