Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

价值

value; worth

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

价值
jiàzhíThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
jiàzhí
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 价值

价值 viết bằng 16 nét (价: 6, 值: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Used for contract value: 价值二十九亿美元 (worth $2.9 billion).

Nghe 价值 trong các tập thật

价值 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过,这个季度新签的合同只有二百一十二份,价值二十九亿美元。

Tuy nhiên, quý này chỉ ký mới 212 hợp đồng, trị giá 2,9 tỷ đô la.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 价值 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 价值 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.