合同
contract
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- hétóng
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 合同
合同 viết bằng 12 nét (合: 6, 同: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. Legal/business term; 合同签约 (contract signing).
Nghe 合同 trong các tập thật
合同 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
不过,这个季度新签的合同只有二百一十二份,价值二十九亿美元。
Tuy nhiên, quý này chỉ ký mới 212 hợp đồng, trị giá 2,9 tỷ đô la.
Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 合同 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 合同 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.