Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

每股

per share

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

每股
měigǔThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
měigǔ
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 每股

每股 viết bằng 15 nét (每: 7, 股: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5; stock market term. 每股收益 (earnings per share).

Nghe 每股 trong các tập thật

每股 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

利润是十一亿三千万美元,合每股四十四美分。

Lợi nhuận là 1,13 tỷ đô la, tương đương 44 xu mỗi cổ phiếu.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 每股 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 每股 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.