营收
revenue (business)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- yíngshōu
- Số nét
- 17
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 营收
营收 viết bằng 17 nét (营: 11, 收: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 5; business jargon for total revenue. 季度总营收 (total quarterly revenue).
Nghe 营收 trong các tập thật
营收 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
季度总营收二十三亿一千万美元,同比增长九成六,单季首次突破二十亿美元。
Tổng doanh thu quý đạt 2,31 tỷ đô la, tăng 96% so với cùng kỳ, lần đầu tiên một quý vượt mốc 2 tỷ đô la.
Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 营收 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 营收 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.