Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

指引

guidance (financial)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

指引
zhǐyǐnThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
zhǐyǐn
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 指引

指引 viết bằng 13 nét (指: 9, 引: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5; in finance, 营收指引 means revenue guidance/forecast.

Nghe 指引 trong các tập thật

指引 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司把全年营收指引上调到八十五亿三千万美元左右。

Công ty nâng dự báo doanh thu cả năm lên khoảng 8,53 tỷ đô la.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 指引 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 指引 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.