Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

竞争

competition

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

竞争
jìngzhēngThanh 4
Pinyin
jìngzhēng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 竞争

竞争 viết bằng 16 nét (竞: 10, 争: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 两国的竞争,应该像赛跑.

Nghe 竞争 trong các tập thật

竞争 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他还打了一个比方:两国的竞争,应该像赛跑,你追我赶,大家都往前跑。

He also offered a comparison: competition between the two countries should be like a race, each chasing the other, everyone running forward.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade Truce

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 竞争 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 竞争 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.