Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

数据中心

data center

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

数据中心
shùjù zhōngxīnThanh 4
Pinyin
shùjù zhōngxīn
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 数据中心

数据中心 viết bằng 32 nét (数: 13, 据: 11, 中: 4, 心: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

数据 (data) + 中心 (center).

Nghe 数据中心 trong các tập thật

数据中心 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司说:我们想在这里建一个数据中心。

The company said: we want to build a data center here.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying It

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 数据中心 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 数据中心 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.