Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

估值

valuation

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

估值
gūzhíThanh 1
Pinyin
gūzhí
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 估值

估值 viết bằng 17 nét (估: 7, 值: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The estimated value of a company. 五月的时候,公司的估值是九千亿美元。

Nghe 估值 trong các tập thật

估值 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

SpaceX 当时的估值,是一万七千七百亿美元。

Định giá của SpaceX khi ấy là một nghìn bảy trăm bảy mươi tỷ đô la.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 估值 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 估值 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.