Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

他们

they; them

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

他们
tāmenThanh 1
Pinyin
tāmen
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 他们

他们 viết bằng 10 nét (他: 5, 们: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. Refers to Marshall's team; appears in 他们没有给钱 and 他们付了双倍的钱.

Nghe 他们 trong các tập thật

他们 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们买了甜品,可是没有给钱。

Họ đã mua bánh ngọt, nhưng không trả tiền.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 他们 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 他们 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.