Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

发票

invoice; receipt

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

发票
fāpiàoThanh 1
Pinyin
fāpiào
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 发票

发票 viết bằng 16 nét (发: 5, 票: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Business document; appears in 附上发票 (attach an invoice).

Nghe 发票 trong các tập thật

发票 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

星期六,他在社交媒体上发帖,并附上发票,显示他付了1300美元。

Thứ Bảy, ông đăng bài trên mạng xã hội, kèm theo hóa đơn, cho thấy ông đã trả 1.300 đô la.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 发票 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 发票 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.