Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

布朗尼

brownie

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

布朗尼
bùlǎngníThanh 4
Pinyin
bùlǎngní
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 布朗尼

布朗尼 viết bằng 20 nét (布: 5, 朗: 10, 尼: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Loanword from English 'brownie'; appears in 巧克力布朗尼 (chocolate brownie).

Nghe 布朗尼 trong các tập thật

布朗尼 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

订了150块糖霜饼干,100个迷你草莓玛芬,还有100个巧克力布朗尼。

Họ đặt 150 chiếc bánh quy phủ kem đường, 100 chiếc bánh muffin dâu cỡ nhỏ, và 100 chiếc bánh brownie sô-cô-la.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 布朗尼 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 布朗尼 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.