年
năm
Mức HSK
- Pinyin
- nián
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 年
年 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
年 nghĩa là gì?
年 (nián) có nghĩa là 'năm' — đơn vị đo thời gian — và khác với hầu hết các danh từ tiếng Trung, nó KHÔNG cần một lượng từ riêng biệt.
年 vừa là danh từ vừa là lượng từ của chính nó: 一年 (một năm), 两年 (hai năm), 十年 (mười năm). Quy tắc tương tự cũng áp dụng cho 天 (ngày), 月 (tháng, khi chỉ khoảng thời gian) và 周 (tuần). 年 cũng được dùng để gọi tên năm cụ thể trong ngày tháng: 2024年 (năm 2024) đọc là 'èr líng èr sì nián'. Có ba lưu ý về cách dùng cho người học.
Thứ nhất, '...年级' nghĩa là 'khối lớp ở trường' (三年级 là 'lớp ba'). Thứ hai, 年 xuất hiện trong nhiều cụm từ chỉ thời gian: 今年 (năm nay), 去年 (năm ngoái), 明年 (năm sau), 每年 (mỗi năm). Thứ ba, 过年 (guò nián) nghĩa là 'ăn Tết Nguyên Đán' — đây là nghĩa văn hóa quan trọng nhất của 年 đối với bất kỳ người học tiếng Quan thoại nào.
Mẹo nhớ: 年 bắt nguồn từ một chữ tượng hình vẽ một người đang gánh vụ mùa — một chu kỳ nông nghiệp trọn vẹn tương đương với một năm.
Nghe 年 trong các tập thật
年 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
2003年,这里的水果很多。
Năm 2003, trái cây ở đây rất nhiều.
Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?
Lidl 想了很多年。
Lidl đã nghĩ đến việc đó nhiều năm.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
法院判了Yu十二年。
Tòa án phạt Yu mười hai năm tù.
Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù
六年前,马歇尔的人买了她的甜品。
Sáu năm trước, người của Marshall đã mua bánh ngọt của cô ấy.
Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền
Câu ví dụ
今年我二十岁。
Jīnnián wǒ èrshí suì.
Năm nay tôi 20 tuổi.
trung tính
我在北京住了三年。
Wǒ zài Běijīng zhù le sān nián.
Tôi đã sống ở Bắc Kinh được ba năm.
trung tính
明年我去中国。
Míngnián wǒ qù Zhōngguó.
Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.
khẩu ngữ
今年是2024年。
Jīnnián shì èr líng èr sì nián.
Năm nay là năm 2024.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 年
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 年 với
岁 (tuổi, dùng cho số tuổi) so với 年 (năm, dùng cho khoảng thời gian/ngày tháng). Người mới học thường xuyên nhầm lẫn hai từ này: 我今年二十岁 (năm nay tôi 20 tuổi) sử dụng cả hai từ đúng cách.
天 = ngày. Giống như 年, nó không cần lượng từ: 一天 (một ngày), 三天 (ba ngày). Khác đơn vị thời gian, nhưng cùng quy tắc đếm.
Cùng họ âm pinyin. 念 nghĩa là 'đọc to / nhớ ai đó'. 年 nghĩa là 'năm'. Khác ký tự.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 年 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 年 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.