Fluentide
HSK 1

dog

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
gǒuThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gǒu
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
8
Sắc thái
neutral
Lượng từ
只 / 条
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 狗

viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

狗 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(gǒu) is the Chinese word for dog — the animal.

It is the single-character word; you almost never say 狗子 in standard speech (that's regional/colloquial). The standard measure word is (yī zhī gǒu — one dog), though is also common, especially for bigger dogs (一条大狗). Two cultural notes English speakers should know: first, appears in many Chinese insults (狗东西, 走狗) where 'dog' carries a much more negative connotation than in English, so be careful using it figuratively.

Second, the cute / pet word is 小狗 (xiǎo gǒu, 'puppy' or 'little dog') or 狗狗 (gǒugou — reduplicated, like saying 'doggie'). The zodiac sign 'dog' is also .

Nghe 狗 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不丹有很多

Bhutan có rất nhiều chó.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我有一只狗。

Wǒ yǒu yì zhī gǒu.

I have a dog.

spoken

这只小狗很可爱。

Zhè zhī xiǎo gǒu hěn kě'ài.

This puppy is very cute.

spoken

我喜欢狗,不喜欢猫。

Wǒ xǐhuan gǒu, bù xǐhuan māo.

I like dogs, not cats.

spoken

他家有两只狗。

Tā jiā yǒu liǎng zhī gǒu.

His family has two dogs.

neutral

Cụm từ thường gặp với 狗

小狗xiǎo gǒupuppy; little dog
一只狗yì zhī gǒuone dog
养狗yǎng gǒuraise / keep a dog
狗狗gǒugoudoggie (affectionate)
热狗règǒuhot dog (the food)

Từ đồng nghĩa

quǎn

is the literary / written word for dog, used in compounds like 警犬 (police dog), 导盲犬 (guide dog). In everyday speech, always use .

Đừng nhầm 狗 với

māo

is cat. Both use the animal radical on the left.

gòu

('enough') sounds similar to but with fourth tone. = dog (gǒu, third tone); = enough (gòu, fourth tone).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 狗 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 狗 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.