Fluentide
HSK 1

狗

dog

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
狗
gǒuThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gǒu
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
8
Sắc thái
neutral
Lượng từ
只 / 条
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 狗

狗 viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

狗 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

狗 (gǒu) is the Chinese word for dog — the animal.

It is the single-character word; you almost never say 狗子 in standard speech (that's regional/colloquial). The standard measure word is 只 (yī zhī gǒu — one dog), though 条 is also common, especially for bigger dogs (一条大狗). Two cultural notes English speakers should know: first, 狗 appears in many Chinese insults (狗东西, 走狗) where 'dog' carries a much more negative connotation than in English, so be careful using it figuratively.

Second, the cute / pet word is 小狗 (xiǎo gǒu, 'puppy' or 'little dog') or 狗狗 (gǒugou — reduplicated, like saying 'doggie'). The zodiac sign 'dog' is also 狗.

Mẹo nhớ: The left side 犭 is the four-legged-animal radical — you'll see it in 猫 (cat), 猪 (pig), 狼 (wolf) too.

Nghe 狗 trong các tập thật

狗 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你喜欢狗吗?

Bạn có thích chó không?

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我有一只狗。

Wǒ yǒu yì zhī gǒu.

I have a dog.

spoken

这只小狗很可爱。

Zhè zhī xiǎo gǒu hěn kě'ài.

This puppy is very cute.

spoken

我喜欢狗,不喜欢猫。

Wǒ xǐhuan gǒu, bù xǐhuan māo.

I like dogs, not cats.

spoken

他家有两只狗。

Tā jiā yǒu liǎng zhī gǒu.

His family has two dogs.

neutral

Cụm từ thường gặp với 狗

小狗xiǎo gǒupuppy; little dog
一只狗yì zhī gǒuone dog
养狗yǎng gǒuraise / keep a dog
狗狗gǒugoudoggie (affectionate)
热狗règǒuhot dog (the food)

Từ đồng nghĩa

犬quǎn

犬 is the literary / written word for dog, used in compounds like 警犬 (police dog), 导盲犬 (guide dog). In everyday speech, always use 狗.

Đừng nhầm 狗 với

猫māo

猫 is cat. Both use the 犭 animal radical on the left.

够gòu

够 ('enough') sounds similar to 狗 but with fourth tone. 狗 = dog (gǒu, third tone); 够 = enough (gòu, fourth tone).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 狗 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 狗 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.