Fluentide
HSK 4

打针

to get an injection

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
Thanh 3
zhēnThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dǎzhēn
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 打针

打针 viết bằng 12 nét (: 5, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

打针 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

打针 (dǎzhēn) is a verb meaning 'to give or receive an injection / a shot.'

It is neutral, everyday health vocabulary and is notably ambidirectional: depending on context, 打针 can mean the doctor administering the shot or the patient getting it — 医生给他打针 (the doctor gives him a shot) versus 我要去打针 (I'm going to get a shot). It is a verb-object compound (打 'strike/do' + 针 'needle'), so it cannot take a direct object noun; you say 给他打针, not 打针他. For the substance, use + drug: 打疫苗 (get a vaccine).

English separates 'give a shot' from 'get a shot,' but Chinese leaves 打针 neutral and lets the sentence structure show who does what. 输液 (shūyè, IV drip) is a different procedure.

Từng chữ một

to strike; to do (light action verb)
+
zhēnneedle
=
打针

Mẹo nhớ: 打 (strike) + 针 (needle) = 'to do the needle' → get a shot.

Nghe 打针 trong các tập thật

打针 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

人被狗咬了,你可以给他打针

Khi người bị chó cắn, bạn có thể tiêm cho họ.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

孩子怕打针,一直在哭。

Háizi pà dǎzhēn, yìzhí zài kū.

The child is scared of shots and keeps crying.

spoken

医生说你需要打一针。

Yīshēng shuō nǐ xūyào dǎ yì zhēn.

The doctor says you need one injection.

neutral

我明天要去医院打针。

Wǒ míngtiān yào qù yīyuàn dǎzhēn.

I'm going to the hospital tomorrow to get a shot.

spoken

打针以后要多喝水,好好休息。

Dǎzhēn yǐhòu yào duō hē shuǐ, hǎohǎo xiūxi.

After the injection, drink plenty of water and rest well.

neutral

Cụm từ thường gặp với 打针

去打针qù dǎzhēngo get a shot
打疫苗dǎ yìmiáoget a vaccine
给他打针gěi tā dǎzhēngive him an injection
打一针dǎ yì zhēngive/get one shot

Từ đồng nghĩa

注射zhùshè

注射 is the formal/medical term 'to inject,' used in clinical writing and by professionals. 打针 is the everyday spoken word for the same thing. Say 打针 to a friend, 注射 in a medical report.

Đừng nhầm 打针 với

打折dǎzhé

打折 (to give a discount) also starts with but is about shopping prices, not medicine. is a flexible light verb that combines with many nouns.

输液shūyè

输液 means 'to receive an IV drip' — fluids over time through a line. 打针 is a quick single injection with a syringe. Chinese hospitals treat them as distinct procedures.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 打针 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 打针 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.