Fluentide
HSK 1

tốt; được; okay

tính từtrung tính1 tập
hǎoThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
hǎo
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
6
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 好

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

好 nghĩa là gì?

(hǎo) là từ “tốt” đa năng trong tiếng Trung và là một trong những ký tự đầu tiên mà mọi người học đều gặp.

Với vai trò tính từ, nó mô tả bất kỳ điều gì tích cực — chất lượng, tính cách, thời tiết, hương vị: 好书 (sách hay), 好人 (người tốt), 好天气 (thời tiết đẹp). Khi đứng riêng làm câu trả lời, nó mang nghĩa “được / đồng ý / sẽ làm” — giống như cách tiếng Anh dùng “sounds good”. Nó cũng xuất hiện trong lời chào (你好 = “xin chào”), làm từ nhấn mạnh trước các tính từ với nghĩa “rất / quá” (好大 = “to quá”, 好漂亮 = “đẹp quá”), và làm bổ ngữ kết quả sau động từ với nghĩa “xong / hoàn thành” (写好了 = “viết xong rồi”).

Một điểm lưu ý: khi đứng trước một thanh 3 khác (như trong 你好), vẫn giữ dấu thanh viết nhưng phát âm thành “nửa thanh 3”. là từ chủ lực để thể hiện sự tán thành, đồng ý và đánh giá chất lượng trong tiếng Trung.

Nghe 好 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个是的。

Điều này là tốt.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

你好!

Nǐ hǎo!

Xin chào!

trung tính

这本书很好。

Zhè běn shū hěn hǎo.

Cuốn sách này rất hay.

trung tính

好的,没问题。

Hǎo de, méi wèntí.

Được rồi, không vấn đề gì.

khẩu ngữ

今天天气好。

Jīntiān tiānqì hǎo.

Hôm nay thời tiết đẹp.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 好

好的hǎo deđược; đồng ý; sẽ làm
很好hěn hǎorất tốt
不好bù hǎokhông tốt; tệ
好看hǎokànbắt mắt; dễ nhìn; hay (xem)
好吃hǎochīngon; dễ ăn

Từ đồng nghĩa

不错búcuò

不错 nghĩa đen là “không tệ”, dùng giống như “khá tốt” — mức độ hào hứng thấp hơn một chút, thường an toàn hơn khi nói với người lạ hoặc khi đánh giá khiêm tốn. Người bản xứ dùng 不错 rất nhiều với nghĩa “khá tốt”.

bàng

nghĩa là “tuyệt vời / xuất sắc”, mang tính khẩu ngữ và năng lượng hơn . 你真棒 = “bạn thật tuyệt”. mang tính trung lập; mang sắc thái khen ngợi.

Đừng nhầm 好 với

hào

(hào, thanh 4) nghĩa là “số” hoặc “ngày trong tháng” (三号 = “mùng 3”, “thứ 3 trong hàng”). (hǎo, thanh 3) nghĩa là “tốt”. Cùng âm tiết pinyin nhưng khác thanh điệu, ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

hěn

nghĩa là “rất” và là từ nhấn mạnh tiêu chuẩn (很好 = “rất tốt”). Bản thân cũng có thể dùng để nhấn mạnh (好大!) nhưng mang sắc thái cảm xúc hơn — “to quá!” thay vì “rất to” trung lập.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 好 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 好 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.