好
tốt; được; okay
Mức HSK
- Pinyin
- hǎo
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 好
好 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
好 nghĩa là gì?
好 (hǎo) là từ “tốt” đa năng trong tiếng Trung và là một trong những ký tự đầu tiên mà mọi người học đều gặp.
Với vai trò tính từ, nó mô tả bất kỳ điều gì tích cực — chất lượng, tính cách, thời tiết, hương vị: 好书 (sách hay), 好人 (người tốt), 好天气 (thời tiết đẹp). Khi đứng riêng làm câu trả lời, nó mang nghĩa “được / ừ / ok” — đúng kiểu người Việt đáp gọn một tiếng “được” là xong chuyện. Nó cũng xuất hiện trong lời chào (你好 = “xin chào”), làm từ nhấn mạnh trước các tính từ với nghĩa “rất / quá” (好大 = “to quá”, 好漂亮 = “đẹp quá”), và làm bổ ngữ kết quả sau động từ với nghĩa “xong / hoàn thành” (写好了 = “viết xong rồi”).
Một điểm lưu ý: khi đứng trước một thanh 3 khác (như trong 你好), 好 vẫn giữ dấu thanh viết nhưng phát âm thành “nửa thanh 3”. 好 là từ chủ lực để thể hiện sự tán thành, đồng ý và đánh giá chất lượng trong tiếng Trung.
Mẹo nhớ: 女 (phụ nữ) + 子 (con trẻ) = 好 — hình ảnh người mẹ bên con cái tượng trưng cho sự “tốt đẹp”.
Nghe 好 trong các tập thật
好 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这里的水果很好。
Trái cây ở đây rất tốt.
Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?
我们每天走多少步好呢?
Mỗi ngày chúng ta nên đi bao nhiêu bước thì tốt?
Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi
Câu ví dụ
你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
trung tính
这本书很好。
Zhè běn shū hěn hǎo.
Cuốn sách này rất hay.
trung tính
好的,没问题。
Hǎo de, méi wèntí.
Được rồi, không vấn đề gì.
khẩu ngữ
今天天气好。
Jīntiān tiānqì hǎo.
Hôm nay thời tiết đẹp.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 好
Từ đồng nghĩa
不错 nghĩa đen là “không tệ”, dùng giống như “khá tốt” — mức độ hào hứng thấp hơn 好 một chút, thường an toàn hơn khi nói với người lạ hoặc khi đánh giá khiêm tốn. Người bản xứ dùng 不错 rất nhiều với nghĩa “khá tốt”.
棒 nghĩa là “tuyệt vời / xuất sắc”, mang tính khẩu ngữ và năng lượng hơn 好. 你真棒 = “bạn thật tuyệt”. 好 mang tính trung lập; 棒 mang sắc thái khen ngợi.
Đừng nhầm 好 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 好 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 好 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.