Fluentide
HSK 3

机会

opportunity; chance

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
机
jīThanh 1
会
huìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jīhuì
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个 / 次
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 机会

机会 viết bằng 12 nét (机: 6, 会: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

机会 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

机会 (jīhuì) is a noun meaning 'opportunity' or 'chance' — the favorable moment or circumstance for doing something.

Literally 'machine-meeting' or 'mechanism-occasion,' it implies a window where conditions align in your favor. English speakers should note two things: first, 机会 leans positive in Chinese — it suggests a GOOD chance, an opening to pursue (a job opportunity, a chance to study abroad). For neutral 'probability / likelihood,' use 可能性 (kěnéngxìng).

Second, 机会 is a noun only; the verb 'to have a chance' is 有机会 — 我有机会去 ('I have a chance to go'). The set phrase 把握机会 ('seize the opportunity') is essential — you 抓住 (zhuāzhù 'grab') or 错过 (cuòguò 'miss') a 机会. It pairs naturally with 给 (give a chance) and 找 (look for opportunities).

Từng chữ một

机jīmachine; chance; opportunity
+
会huìto meet; occasion; can
=
机会

Mẹo nhớ: 机 (occasion) + 会 (meeting) — when occasion meets readiness, that's opportunity.

Nghe 机会 trong các tập thật

机会 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

十月四日的晚上,很多人说:卢拉没有机会了。

Tối ngày 4 tháng 10, nhiều người nói: ông Lula không còn cơ hội nữa.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilSơ cấp

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我有机会去中国学习。

Wǒ yǒu jīhuì qù Zhōngguó xuéxí.

I have a chance to study in China.

neutral

请给我一次机会。

Qǐng gěi wǒ yí cì jīhuì.

Please give me one chance.

polite

这是一个很好的工作机会。

Zhè shì yí ge hěn hǎo de gōngzuò jīhuì.

This is a really good job opportunity.

neutral

别错过这个机会。

Bié cuòguò zhège jīhuì.

Don't miss this opportunity.

spoken

下次有机会再见吧。

Xià cì yǒu jīhuì zài jiàn ba.

Let's meet again next time we have the chance.

spoken

Cụm từ thường gặp với 机会

有机会yǒu jīhuìto have a chance / opportunity
没有机会méiyǒu jīhuìto have no chance
把握机会bǎwò jīhuìto seize an opportunity
错过机会cuòguò jīhuìto miss an opportunity
给我一个机会gěi wǒ yí ge jīhuìgive me a chance

Từ đồng nghĩa

时机shíjī

时机 emphasizes 'the right moment / timing' — when conditions are perfectly ripe. 机会 is the opportunity itself. 等时机成熟 (wait for the timing to be ripe) is about WHEN; 找机会 (look for opportunity) is about WHETHER one exists.

可能性kěnéngxìng

可能性 is 'possibility / probability' — neutral, statistical. 机会 carries a positive nuance (a good chance to do something). 下雨的可能性 (probability of rain) — not 机会; 学中文的机会 (a chance to learn Chinese).

运气yùnqi

运气 is 'luck' — something that happens TO you, often by chance. 机会 is an opening you can act on. 你运气好 (you're lucky) describes a result; 你有机会 (you have a chance) describes a window of action.

Đừng nhầm 机会 với

机器jīqì

Same 机, but 机器 means 'machine' (the physical device). 机会 is opportunity. Both share the 'machine / mechanism' root in 机, but completely different meanings.

飞机fēijī

飞机 is 'airplane' — uses the 'machine' sense of 机. Don't confuse with 机会 'opportunity.' Two unrelated common compounds.

机票jīpiào

机票 is 'airplane ticket' (机 from 飞机). Not 'opportunity ticket.' Easy beginner mix-up because 机会 and 机票 both start with 机.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 机会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 机会 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.