Fluentide
HSK 3

机会

opportunity; chance

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral4 tập
Thanh 1
huìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jīhuì
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个 / 次
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 机会

机会 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

机会 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

机会 (jīhuì) is a noun meaning 'opportunity' or 'chance' — the favorable moment or circumstance for doing something.

Literally 'machine-meeting' or 'mechanism-occasion,' it implies a window where conditions align in your favor. English speakers should note two things: first, 机会 leans positive in Chinese — it suggests a GOOD chance, an opening to pursue (a job opportunity, a chance to study abroad). For neutral 'probability / likelihood,' use 可能性 (kěnéngxìng).

Second, 机会 is a noun only; the verb 'to have a chance' is 有机会我有机会去 ('I have a chance to go'). The set phrase 把握机会 ('seize the opportunity') is essential — you 抓住 (zhuāzhù 'grab') or 错过 (cuòguò 'miss') a 机会. It pairs naturally with (give a chance) and (look for opportunities).

Từng chữ một

machine; chance; opportunity
+
huìto meet; occasion; can
=
机会

Mẹo nhớ: 机 (occasion) + 会 (meeting) — when occasion meets readiness, that's opportunity.

Nghe 机会 trong các tập thật

机会 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

狗身上的病少了,人被传上的机会也就少了。

Khi bệnh ở chó giảm đi, cơ hội lây sang người cũng ít đi.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóSơ cấp

一份工作不会被当成广告来防备,它会被当成机会来讨论。

Một công việc không bị coi là quảng cáo để phòng vệ, mà được thảo luận như một cơ hội.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con traiCao cấp

他说:家的上面,是我们最大的机会

Ông ấy nói: mái nhà là cơ hội lớn nhất của chúng ta.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ

Độ khó

科学家早就知道,按住它就有机会

Các nhà khoa học từ lâu đã biết rằng nếu khống chế được nó thì sẽ có cơ hội.

Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.Trung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我有机会去中国学习。

Wǒ yǒu jīhuì qù Zhōngguó xuéxí.

I have a chance to study in China.

neutral

请给我一次机会。

Qǐng gěi wǒ yí cì jīhuì.

Please give me one chance.

polite

这是一个很好的工作机会。

Zhè shì yí ge hěn hǎo de gōngzuò jīhuì.

This is a really good job opportunity.

neutral

别错过这个机会。

Bié cuòguò zhège jīhuì.

Don't miss this opportunity.

spoken

下次有机会再见吧。

Xià cì yǒu jīhuì zài jiàn ba.

Let's meet again next time we have the chance.

spoken

Cụm từ thường gặp với 机会

有机会yǒu jīhuìto have a chance / opportunity
没有机会méiyǒu jīhuìto have no chance
把握机会bǎwò jīhuìto seize an opportunity
错过机会cuòguò jīhuìto miss an opportunity
给我一个机会gěi wǒ yí ge jīhuìgive me a chance

Từ đồng nghĩa

时机shíjī

时机 emphasizes 'the right moment / timing' — when conditions are perfectly ripe. 机会 is the opportunity itself. 等时机成熟 (wait for the timing to be ripe) is about WHEN; 找机会 (look for opportunity) is about WHETHER one exists.

可能性kěnéngxìng

可能性 is 'possibility / probability' — neutral, statistical. 机会 carries a positive nuance (a good chance to do something). 下雨的可能性 (probability of rain) — not 机会; 学中文的机会 (a chance to learn Chinese).

运气yùnqi

运气 is 'luck' — something that happens TO you, often by chance. 机会 is an opening you can act on. 你运气好 (you're lucky) describes a result; 你有机会 (you have a chance) describes a window of action.

Đừng nhầm 机会 với

机器jīqì

Same , but 机器 means 'machine' (the physical device). 机会 is opportunity. Both share the 'machine / mechanism' root in , but completely different meanings.

飞机fēijī

飞机 is 'airplane' — uses the 'machine' sense of . Don't confuse with 机会 'opportunity.' Two unrelated common compounds.

机票jīpiào

机票 is 'airplane ticket' (机 from 飞机). Not 'opportunity ticket.' Easy beginner mix-up because 机会 and 机票 both start with .

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 机会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 机会 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.