报酬
pay, remuneration
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bàochou
- Số nét
- 20
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 报酬
报酬 viết bằng 20 nét (报: 7, 酬: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
三个月,报酬三万美元 — the formal word for what a contract pays.
Nghe 报酬 trong các tập thật
报酬 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
时间三个月,报酬三万美元,一个月一万。
Thời gian ba tháng, thù lao ba mươi nghìn đô la, mỗi tháng một vạn.
Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 报酬 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 报酬 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.