回忆
to recall; memory; recollection
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- huíyì
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 段 / 些
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 回忆
回忆 viết bằng 10 nét (回: 6, 忆: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
回忆 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
回忆 (huíyì) is both a verb, to recall or reminisce, and a noun, a memory or recollection.
As a verb it means to actively bring the past back to mind: 回忆童年 'reminisce about childhood.' As a noun it names the remembered experiences themselves: 美好的回忆 'beautiful memories.' The key difference from English is that 回忆 refers specifically to recollections of lived personal experience — nostalgic, episodic memory — not the general faculty of memory (that's 记忆 jìyì) nor remembering a fact or to-do item (that's 记得 jìde).
So you 回忆 your college days, but you 记得 someone's phone number. Register is neutral and slightly warm, common in speech, writing, and song lyrics. Compare 想起 (to suddenly recall something specific) and 记忆 (memory as a capacity or storage).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 回 (return) + 忆 (remember) — your mind returns to remember the past.
Nghe 回忆 trong các tập thật
回忆 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们的口味名字也都带着回忆的味道,有一个甚至直接用了他从小生活的那条街的名字。
Tên các hương vị của họ cũng mang đậm mùi vị ký ức, thậm chí có một loại trực tiếp lấy tên con phố nơi ông lớn lên.
Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con traiTrung cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这首歌让我回忆起了大学生活。
Zhè shǒu gē ràng wǒ huíyì qǐ le dàxué shēnghuó.
This song makes me reminisce about college life.
spoken
那是我童年最美好的回忆。
Nà shì wǒ tóngnián zuì měihǎo de huíyì.
That's the most beautiful memory of my childhood.
neutral
老人常常回忆年轻时的日子。
Lǎorén chángcháng huíyì niánqīng shí de rìzi.
Old people often reminisce about their younger days.
neutral
他在书中回忆了自己坎坷的一生。
Tā zài shū zhōng huíyì le zìjǐ kǎnkě de yìshēng.
In the book, he recalls his rough and difficult life.
written
Cụm từ thường gặp với 回忆
Từ đồng nghĩa
记忆 is memory as a faculty or stored content ('good memory,' 'memory storage'). 回忆 is the act of reminiscing or a specific nostalgic recollection. You improve your 记忆; you cherish a 回忆.
想起 means to suddenly recall or think of something specific, often involuntarily. 回忆 is a deliberate, sustained looking-back. You 想起 a name; you 回忆 an era.
Đừng nhầm 回忆 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 回忆 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 回忆 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.