Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

试吃员

taste tester

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

试吃员
shìchīyuánThanh 4
Pinyin
shìchīyuán
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 试吃员

试吃员 viết bằng 21 nét (: 8, : 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The actual job title: 国际冰淇淋试吃员.

Nghe 试吃员 trong các tập thật

试吃员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

现在,他要找一个人,叫「国际冰淇淋试吃员」。

Bây giờ, anh ấy đang tìm một người, gọi là "Nhân viên thử kem quốc tế".

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 试吃员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 试吃员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.