国家
quốc gia
Mức HSK
- Pinyin
- guójiā
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 7 tập
Thứ tự nét của 国家
国家 viết bằng 18 nét (国: 8, 家: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
国家 nghĩa là gì?
国家 (guójiā) có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'đất nước' — một thực thể chính trị có chủ quyền với lãnh thổ, dân cư và chính phủ.
Đây là từ thông dụng nhất trong đời sống hàng ngày để chỉ 'đất nước' (ví dụ: tôi đã từng đến năm quốc gia) và cũng bao hàm nghĩa 'nhà nước' theo khái niệm quốc gia-dân tộc (chính sách quốc gia). Hai ký tự ghép lại ban đầu mang nghĩa 'nước và nhà', phản ánh quan niệm xưa rằng một quốc gia giống như một đại gia đình mở rộng. Có hai lưu ý cho người học: thứ nhất, khi muốn nói về quê hương của ai đó, dùng 国家 là được, nhưng tiếng Trung còn có từ 祖国 (zǔguó - 'tổ quốc') mang sắc thái tình cảm, yêu nước.
Thứ hai, để chỉ các 'bang' của Mỹ như Texas hay California, hãy dùng 州 (zhōu); 国家 đặc biệt chỉ một quốc gia độc lập, không phải đơn vị hành chính cấp dưới. Khi dùng làm tính từ ('thuộc về quốc gia'), cấu trúc 国家 + danh từ rất linh hoạt: đội tuyển quốc gia, công viên quốc gia.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 国 'nước' + 家 'nhà' — đất nước là ngôi nhà chung của nhân dân: quốc gia.
Nghe 国家 trong các tập thật
国家 xuất hiện trong 7 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这些人在很多国家。
Những người này ở nhiều quốc gia.
“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng
在这个游戏的下面,有一个国家。
Ở phía dưới của trò chơi này, có một quốc gia.
Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Mới bắt đầu
这个山在一个国家里,这个国家叫印尼。
Ngọn núi này nằm trong một quốc gia, quốc gia đó gọi là Indonesia.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
今天,我们说一个小国家。
Hôm nay, chúng ta nói về một quốc gia nhỏ.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó
Câu ví dụ
你去过几个国家?
Nǐ qù guò jǐ gè guójiā?
Bạn đã từng đến mấy quốc gia rồi?
khẩu ngữ
中国是一个大国家。
Zhōngguó shì yī gè dà guójiā.
Trung Quốc là một quốc gia lớn.
trung tính
他想为自己的国家工作。
Tā xiǎng wèi zìjǐ de guójiā gōngzuò.
Anh ấy muốn làm việc cho đất nước của mình.
trung tính
世界上有很多国家。
Shìjiè shàng yǒu hěn duō guójiā.
Trên thế giới có rất nhiều quốc gia.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 国家
Từ đồng nghĩa
祖国 nghĩa là 'tổ quốc' — mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ, dùng với lòng yêu nước khi nói về đất nước của chính mình (tôi yêu tổ quốc của tôi). 国家 mang nghĩa trung lập và chỉ bất kỳ quốc gia nào, kể cả nước của bản thân.
国 đứng một mình thường xuất hiện trong tên các quốc gia (Trung Quốc, Mỹ, Pháp) nhưng hiếm khi đứng riêng như một danh từ nghĩa là 'đất nước' trong tiếng Trung hiện đại. Để nói 'một đất nước', hãy dùng đầy đủ là 国家.
Đừng nhầm 国家 với
国 là ký tự chỉ 'nước' thường dùng trong các tên ghép (Trung Quốc). 国家 là danh từ đầy đủ nghĩa là 'quốc gia'. Tôi đi Trung Quốc ≠ Tôi đi quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 国家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 国家 trong 7 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.