Fluentide
HSK 3

国家

quốc gia

danh từtrung tính1 tập
国
guóThanh 2
家
jiāThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
guójiā
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
18
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
个
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 国家

国家 viết bằng 18 nét (国: 8, 家: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

国家 nghĩa là gì?

国家 (guójiā) có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'đất nước' — một thực thể chính trị có chủ quyền với lãnh thổ, dân cư và chính phủ.

Đây là từ thông dụng nhất trong đời sống hàng ngày để chỉ 'đất nước' (ví dụ: tôi đã từng đến năm quốc gia) và cũng bao hàm nghĩa 'nhà nước' theo khái niệm quốc gia-dân tộc (chính sách quốc gia). Hai ký tự ghép lại ban đầu mang nghĩa 'nước và nhà', phản ánh quan niệm xưa rằng một quốc gia giống như một đại gia đình mở rộng. Có hai lưu ý cho người học: thứ nhất, khi muốn nói về quê hương của ai đó, dùng 国家 là được, nhưng tiếng Trung còn có từ 祖国 (zǔguó - 'tổ quốc') mang sắc thái tình cảm, yêu nước.

Thứ hai, để chỉ các 'bang' của Mỹ như Texas hay California, hãy dùng 州 (zhōu); 国家 đặc biệt chỉ một quốc gia độc lập, không phải đơn vị hành chính cấp dưới. Khi dùng làm tính từ ('thuộc về quốc gia'), cấu trúc 国家 + danh từ rất linh hoạt: đội tuyển quốc gia, công viên quốc gia.

Từng chữ một

国guóquốc gia; nước
+
家jiāgia đình; nhà
=
国家

Mẹo nhớ: 国 'nước' + 家 'nhà' — đất nước là ngôi nhà chung của nhân dân: quốc gia.

Nghe 国家 trong các tập thật

国家 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的国家想在那里有基地,要三个地方都说好。

Nếu có nước khác muốn có căn cứ ở đó, cả ba bên đều phải đồng ý.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổi

Độ khó

Câu ví dụ

你去过几个国家?

Nǐ qù guò jǐ gè guójiā?

Bạn đã từng đến mấy quốc gia rồi?

khẩu ngữ

中国是一个大国家。

Zhōngguó shì yī gè dà guójiā.

Trung Quốc là một quốc gia lớn.

trung tính

他想为自己的国家工作。

Tā xiǎng wèi zìjǐ de guójiā gōngzuò.

Anh ấy muốn làm việc cho đất nước của mình.

trung tính

世界上有很多国家。

Shìjiè shàng yǒu hěn duō guójiā.

Trên thế giới có rất nhiều quốc gia.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 国家

国家队guójiā duìđội tuyển quốc gia
国家公园guójiā gōngyuáncông viên quốc gia
发展中国家fāzhǎn zhōng guójiānước đang phát triển
去过几个国家qù guò jǐ gè guójiāđã từng đến vài quốc gia
国家领导人guójiā lǐngdǎorénlãnh đạo quốc gia

Từ đồng nghĩa

祖国zǔguó

祖国 nghĩa là 'tổ quốc' — mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ, dùng với lòng yêu nước khi nói về đất nước của chính mình (tôi yêu tổ quốc của tôi). 国家 mang nghĩa trung lập và chỉ bất kỳ quốc gia nào, kể cả nước của bản thân.

国guó

国 đứng một mình thường xuất hiện trong tên các quốc gia (Trung Quốc, Mỹ, Pháp) nhưng hiếm khi đứng riêng như một danh từ nghĩa là 'đất nước' trong tiếng Trung hiện đại. Để nói 'một đất nước', hãy dùng đầy đủ là 国家.

Đừng nhầm 国家 với

国guó

国 là ký tự chỉ 'nước' thường dùng trong các tên ghép (Trung Quốc). 国家 là danh từ đầy đủ nghĩa là 'quốc gia'. Tôi đi Trung Quốc ≠ Tôi đi quốc gia.

家jiā

家 đứng một mình nghĩa là 'nhà/gia đình'. 国家 nghĩa là 'quốc gia'. Cùng một ký tự nhưng quy mô hoàn toàn khác nhau. Về nhà so với về nước — lưu ý cụm 'về nước' dùng 国, không dùng 国家.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 国家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 国家 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.