Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

island

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

dǎoThanh 3
Pinyin
dǎo
Số nét
7
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 岛

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 它是一万多个岛 — why flying is how people get around there.

Nghe 岛 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它是一万多个

Nước này gồm hơn mười nghìn hòn đảo.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 岛 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 岛 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.