航班
flight (scheduled)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- hángbān
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 趟
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 航班
航班 viết bằng 20 nét (航: 10, 班: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
航班 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
航班 (hángbān) is a noun meaning a scheduled flight — a specific numbered air service running on a timetable, and by extension a scheduled sailing.
It is the word on departure boards and tickets: 航班延误 'flight delayed,' 航班取消 'flight cancelled,' 国际航班 'international flight.' English speakers should note that 航班 refers to the scheduled service or route slot itself, not the physical aircraft — that is 飞机 (fēijī, airplane). So you board a 飞机 to take a particular 航班. It also differs from the act of flying (飞行 fēixíng).
航班号 is the flight number. Register is neutral and standard in travel contexts. Compare 飞机 (the plane as a physical object) and 班机 (bānjī), a close synonym for a scheduled flight that is slightly more dated.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 航 (aviation) + 班 (scheduled run) — a scheduled aviation run, i.e. a flight.
Nghe 航班 trong các tập thật
航班 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一共有一千五百多个航班飞不了。
Tổng cộng có hơn một nghìn năm trăm chuyến bay không thể cất cánh.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我们的航班延误了两个小时。
Wǒmen de hángbān yánwù le liǎng ge xiǎoshí.
Our flight was delayed by two hours.
spoken
请问去北京的航班几点起飞?
Qǐngwèn qù Beijing de hángbān jǐ diǎn qǐfēi?
Excuse me, what time does the flight to Beijing depart?
polite
因为大雪,很多航班被取消了。
Yīnwèi dàxuě, hěn duō hángbān bèi qǔxiāo le.
Because of heavy snow, many flights were cancelled.
neutral
旅客请核对航班号后再登机。
Lǚkè qǐng héduì hángbān hào hòu zài dēngjī.
Passengers, please check your flight number before boarding.
formal
Cụm từ thường gặp với 航班
Từ đồng nghĩa
班机 also means a scheduled flight but sounds slightly older/more formal and can lean toward the plane running the schedule. 航班 is the standard modern word you'll see on boards and apps.
Đừng nhầm 航班 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 航班 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 航班 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.