Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

火山

volcano

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

火山
huǒshānThanh 3
Pinyin
huǒshān
Số nét
7
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 火山

火山 viết bằng 7 nét (: 4, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Literally "fire mountain" — the characters do the explaining.

Nghe 火山 trong các tập thật

火山 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

飞机最怕的就是火山灰。

Thứ máy bay sợ nhất chính là tro núi lửa.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 火山 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 火山 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.