Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

ash

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

huīThanh 1
Pinyin
huī
Số nét
6
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 灰

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. The thing that closed eight airports without touching the ground.

Nghe 灰 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

山里喷出来火,也喷出来很多

Từ trong núi phun ra lửa, cũng phun ra rất nhiều tro bụi.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 灰 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 灰 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.