机场
airport
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jīchǎng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 座
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 机场
机场 viết bằng 12 nét (机: 6, 场: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
机场 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
机场 (jīchǎng) is the standard Chinese word for 'airport,' literally 'machine-field' — 机 here is short for 飞机 (fēijī, airplane).
Big-city airports usually take a name + 国际机场 ('international airport'), e.g. 北京首都国际机场 (Beijing Capital International Airport). For domestic-only airfields, just 机场 is used.
When you need to specify which terminal, use 航站楼 (hángzhànlóu): 二号航站楼 ('Terminal 2'). Common practical phrases: 去机场 ('go to the airport'), 到机场 ('arrive at the airport'), 接机 ('pick someone up at the airport'), 送机 ('see someone off at the airport'). The measure word is usually 个 in conversation; 座 sounds more formal. Note that 机场 specifically means airport, not a general airfield (航空港 hángkōnggǎng) or military base (空军基地).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 机 (machine = plane) + 场 (open field) = the open field where planes live = airport.
Nghe 机场 trong các tập thật
机场 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
所以,八个飞机场都不开了。
Vì vậy, tám sân bay đều đóng cửa.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我下午两点到机场。
Wǒ xiàwǔ liǎng diǎn dào jīchǎng.
I'll arrive at the airport at 2pm.
neutral
从家到机场坐出租车要一个小时。
Cóng jiā dào jīchǎng zuò chūzūchē yào yí ge xiǎoshí.
It takes an hour by taxi from home to the airport.
spoken
请问,机场在哪儿?
Qǐng wèn, jīchǎng zài nǎr?
Excuse me, where is the airport?
polite
我去机场接朋友。
Wǒ qù jīchǎng jiē péngyou.
I'm going to the airport to pick up a friend.
neutral
北京有两个国际机场。
Běijīng yǒu liǎng ge guójì jīchǎng.
Beijing has two international airports.
neutral
Cụm từ thường gặp với 机场
Từ đồng nghĩa
航空港 ('aviation port') is a formal/written synonym, often used in news and policy contexts. 机场 is the everyday word.
空港 (literally 'air port') is occasionally used in branding and news ('Beijing 空港' for the airport area). In speech, almost everyone says 机场.
Đừng nhầm 机场 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 机场 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 机场 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.