Fluentide
HSK 4

lượng từ cho sự kiện; địa điểm

lượng từtrung tính
chǎngThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
chǎng
Từ loại
lượng từ
Mức
HSK 4
Số nét
6
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 场

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

场 nghĩa là gì?

(chǎng) hữu ích nhất cho người học với vai trò là lượng từ cho các sự kiện trọn vẹn diễn ra trong một khoảng thời gian — 一场电影 ('một bộ phim'), 一场比赛 ('một trận đấu'), 一场雨 ('một cơn mưa'), 一场病 ('một trận ốm'), 一场梦 ('một giấc mơ').

Nó đóng khung sự kiện như một lần xảy ra hoàn chỉnh. Với tư cách danh từ, nó cũng có nghĩa là 'địa điểm / sân / đấu trường', là gốc của các từ ghép như 机场 ('sân bay'), 广场 ('quảng trường'), và 市场 ('chợ').

Người học cần lưu ý rằng đếm các sự kiện có độ dài và quy mô, khác với (cì), vốn đếm các lần rời rạc/lặp lại — 看了三次 ('xem ba lần') so với 一场电影 ('một suất chiếu'). Có một âm đọc khác là cháng, nghĩa là sân phơi thóc ở nông thôn, nhưng từ thông dụng hàng ngày là chǎng.

Lưu ý: Cách đọc thông dụng là chǎng (địa điểm; lượng từ cho sự kiện). Một cách đọc riêng ở nông thôn là cháng nghĩa là 'sân đập lúa', mang tính địa phương/văn chương và không phải điều người học cần ưu tiên.

Câu ví dụ

昨天下了一场大雨。

Zuótiān xiàle yì chǎng dàyǔ.

Hôm qua trời đã mưa một trận rất to.

trung tính

我们去看一场足球比赛吧。

Wǒmen qù kàn yì chǎng zúqiú bǐsài ba.

Chúng ta cùng đi xem một trận bóng đá nhé.

khẩu ngữ

这场电影差不多两个小时。

Zhè chǎng diànyǐng chàbuduō liǎng gè xiǎoshí.

Bộ phim này dài khoảng hai tiếng đồng hồ.

khẩu ngữ

那场大病让他休息了三个月。

Nà chǎng dàbìng ràng tā xiūxile sān gè yuè.

Trận ốm nặng đó khiến anh ấy phải nghỉ ngơi suốt ba tháng.

văn viết

Cụm từ thường gặp với 场

一场比赛yì chǎng bǐsàimột trận đấu/trò chơi
一场电影yì chǎng diànyǐngmột bộ phim (suất chiếu)
一场大雨yì chǎng dàyǔmột cơn mưa lớn
现场xiànchǎnghiện trường; trực tiếp/tại chỗ

Từ đồng nghĩa

đếm số lần một việc xảy ra (sự lặp lại): 去过三次 ('đã đi ba lần'). đếm một sự kiện như một lần xảy ra trọn vẹn có độ dài: 一场演出 ('một buổi biểu diễn'). Dùng cho tần suất, cho một sự kiện tự chứa đựng.

dùn

đếm các bữa ăn và, giống như , các trận mắng mỏ hoặc đánh đập: 一顿饭, 骂了一顿. rộng hơn — các trận đấu, phim, bão, bệnh tật. Riêng với bữa ăn, hãy dùng .

Đừng nhầm 场 với

là 'lần (tần suất).' là lượng từ cho một sự kiện trọn vẹn. 看三次电影 nhấn mạnh việc xem vào ba dịp khác nhau; 看一场电影 nhấn mạnh một suất chiếu hoàn chỉnh.

cháng

nghĩa là 'thường xuyên.' Nó chia sẻ âm cháng với cách đọc nông thôn của , nhưng là một chữ hoàn toàn khác và ý nghĩa khác.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 场 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 场 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.