Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

to erupt, spew

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

pēnThanh 1
Pinyin
pēn
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 喷

viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

它开始喷 — used for the volcano and for what comes out of it.

Nghe 喷 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年九月初,一个星期五的晚上,快到半夜的时候,它开始

Đầu tháng Chín năm nay, vào tối thứ Sáu, gần nửa đêm, nó bắt đầu phun trào.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 喷 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 喷 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.