Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

石头

stone

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

石头
shítouThanh 2
Pinyin
shítou
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 石头

石头 viết bằng 10 nét (: 5, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 灰很小,可是它是石头 — the one sentence that explains why planes stop.

Nghe 石头 trong các tập thật

石头 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

灰很小,可是它是石头

Tro rất nhỏ, nhưng nó là đá.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 石头 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 石头 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.