Fluentide
HSK 1

大

to, lớn

tính từtrung tính
大
dàThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dà
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
3
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 大

大 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

大 nghĩa là gì?

大 (dà) là tính từ cơ bản trong tiếng Trung để chỉ 'to' hoặc 'lớn' — xét về kích thước vật lý, số lượng, cường độ hoặc tầm quan trọng.

Từ này vừa có thể đứng độc lập làm vị ngữ (这个房子很大 — ngôi nhà này rất to), vừa có thể đóng vai trò tiền tố cho danh từ (大问题 — một vấn đề lớn). Hai cách dùng thường gây bất ngờ cho người học: thứ nhất, 大 cũng dùng để hỏi TUỔI của người — 你多大? nghĩa đen là 'bạn to thế nào?' nhưng thực tế nghĩa là 'bạn bao nhiêu tuổi?'

dành cho mọi người lớn hơn trẻ nhỏ. Thứ hai, 大 kết hợp với danh từ tạo thành các từ cố định như 大学 (đại học, nghĩa đen là 'học lớn'), 大家 (mọi người), 大概 (khoảng chừng). Giống như hầu hết các tính từ tiếng Trung, 大 thường cần thêm 很 (hěn) trước nó trong các câu khẳng định thông thường — 很大 — ngay cả khi không thực sự mang nghĩa 'rất'.

Mẹo nhớ: Chữ 大 giống hình một người (人) dang rộng hai tay — thể hiện sự TO LỚN của sự vật.

Luyện nghe tiếng Trung

Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.

Câu ví dụ

这个苹果很大。

Zhè gè píngguǒ hěn dà.

Quả táo này rất to.

văn nói

你今年多大?

Nǐ jīnnián duō dà?

Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

văn nói

他是我的大哥。

Tā shì wǒ de dà gē.

Anh ấy là anh trai lớn của tôi.

văn nói

中国很大。

Zhōngguó hěn dà.

Trung Quốc rất rộng lớn.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 大

很大hěn dàrất to / to (dạng khẳng định mặc định)
大家dàjiāmọi người; tất cả mọi người
大学dàxuéđại học
多大duō dàbao nhiêu tuổi / to cỡ nào
大人dàrénngười lớn; người trưởng thành

Từ đồng nghĩa

巨大jùdà

巨大 nghĩa là 'khổng lồ / cực kỳ lớn' — mạnh hơn nhiều so với 大 và mang phong cách viết nhiều hơn. Hãy dùng 大 cho nghĩa 'to' thông thường hàng ngày; dùng 巨大 cho những thứ như 'tác động to lớn' hoặc 'ngọn núi khổng lồ'.

Đừng nhầm 大 với

太tài

太 ('quá') là chữ 大 có thêm một chấm — chúng trông gần như giống hệt nhau. 大 = to; 太 = quá / quá mức (太大 = quá to).

天tiān

天 ('bầu trời / ngày') là chữ 大 có thêm một nét ngang ở trên. Đây là ký tự khác, ý nghĩa khác.

多duō

多 nghĩa là 'nhiều' (số lượng). 大 nghĩa là 'to' (kích thước). 多 sách = nhiều sách; 大 sách = quyển sách to.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 大 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.