Fluentide
HSK 1

to, lớn

tính từtrung tính1 tập
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
3
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 大

viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

大 nghĩa là gì?

(dà) là tính từ cơ bản trong tiếng Trung để chỉ 'to' hoặc 'lớn' — xét về kích thước vật lý, số lượng, cường độ hoặc tầm quan trọng.

Từ này vừa có thể đứng độc lập làm vị ngữ (这个房子很大 — ngôi nhà này rất to), vừa có thể đóng vai trò tiền tố cho danh từ (大问题 — một vấn đề lớn). Hai cách dùng thường gây bất ngờ cho người học: thứ nhất, cũng dùng để hỏi TUỔI của người — 你多大? nghĩa đen là 'bạn to thế nào?' nhưng thực tế nghĩa là 'bạn bao nhiêu tuổi?'

dành cho mọi người lớn hơn trẻ nhỏ. Thứ hai, kết hợp với danh từ tạo thành các từ cố định như 大学 (đại học, nghĩa đen là 'học lớn'), 大家 (mọi người), 大概 (khoảng chừng). Giống như hầu hết các tính từ tiếng Trung, thường cần thêm (hěn) trước nó trong các câu khẳng định thông thường — 很大 — ngay cả khi không thực sự mang nghĩa 'rất'.

Nghe 大 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多学校里,都有一张地图。

Rất nhiều trường học đều có một tấm bản đồ lớn.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

这个苹果很大。

Zhè gè píngguǒ hěn dà.

Quả táo này rất to.

văn nói

你今年多大?

Nǐ jīnnián duō dà?

Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

văn nói

他是我的大哥。

Tā shì wǒ de dà gē.

Anh ấy là anh trai lớn của tôi.

văn nói

中国很大。

Zhōngguó hěn dà.

Trung Quốc rất rộng lớn.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 大

很大hěn dàrất to / to (dạng khẳng định mặc định)
大家dàjiāmọi người; tất cả mọi người
大学dàxuéđại học
多大duō dàbao nhiêu tuổi / to cỡ nào
大人dàrénngười lớn; người trưởng thành

Từ đồng nghĩa

巨大jùdà

巨大 nghĩa là 'khổng lồ / cực kỳ lớn' — mạnh hơn nhiều so với và mang phong cách viết nhiều hơn. Hãy dùng cho nghĩa 'to' thông thường hàng ngày; dùng 巨大 cho những thứ như 'tác động to lớn' hoặc 'ngọn núi khổng lồ'.

Đừng nhầm 大 với

tài

('quá') là chữ có thêm một chấm — chúng trông gần như giống hệt nhau. = to; = quá / quá mức (太大 = quá to).

tiān

('bầu trời / ngày') là chữ có thêm một nét ngang ở trên. Đây là ký tự khác, ý nghĩa khác.

duō

nghĩa là 'nhiều' (số lượng). nghĩa là 'to' (kích thước). sách = nhiều sách; sách = quyển sách to.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 大 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.