Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

非洲

Africa

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

非洲
FēizhōuThanh 1
Pinyin
Fēizhōu
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 非洲

非洲 viết bằng 17 nét (: 8, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Grounded immediately: 非洲有很多国家。

Nghe 非洲 trong các tập thật

非洲 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在地图上,你看非洲

Trên bản đồ, bạn nhìn vào châu Phi.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 非洲 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 非洲 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.