Fluentide
HSK 3

to paint; to draw; a painting

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
huàThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
huà
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
8
Sắc thái
neutral
Lượng từ
幅 / 张
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 画

viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

画 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(huà) is both a verb meaning 'to draw' or 'to paint' and a noun meaning 'a drawing' or 'painting.'

Chinese makes no distinction between drawing and painting — the medium doesn't matter; whether you use pencil, brush, or marker, the verb is . As a noun, covers any flat visual artwork: a child's crayon sketch (一幅画), a Tang-dynasty masterpiece (一幅古画), or a wall-hung painting. The standard measure word is (fú) for finished artworks.

English speakers should note: is not used for 'drawing' in the abstract sense of 'a drawing lesson' (that's 画画 huà huà, with the noun reduplicated — 'draw-drawings'). The character itself is pictographic-ish — the bottom looks like a framed field with brushstrokes inside.

Nghe 画 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

四百多年前,一个人了这张地图。

Hơn bốn trăm năm trước, một người đã vẽ tấm bản đồ này.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我女儿很喜欢画画。

Wǒ nǚ'ér hěn xǐhuan huà huà.

My daughter really loves drawing.

spoken

他给我画了一张地图。

Tā gěi wǒ huàle yì zhāng dìtú.

He drew me a map.

neutral

这幅画真漂亮。

Zhè fú huà zhēn piàoliang.

This painting is really beautiful.

spoken

孩子在纸上画了一只小狗。

Háizi zài zhǐ shàng huàle yì zhī xiǎo gǒu.

The child drew a puppy on the paper.

neutral

我不会画人。

Wǒ bú huì huà rén.

I can't draw people.

spoken

Cụm từ thường gặp với 画

画画huà huàto draw / to paint (the activity)
一幅画yì fú huàa painting
画家huàjiāpainter; artist
画一只猫huà yì zhī māoto draw a cat
中国画Zhōngguó huàChinese painting (traditional)

Từ đồng nghĩa

绘画huìhuà

绘画 is the formal/academic term for 'painting (art form).' Use it in art-school or written contexts (绘画课 'painting class'). is the everyday verb and noun. You'd say 我喜欢画画 casually, 我学习绘画 more formally.

is 'diagram / chart / picture' — leans toward functional images (地图 'map,' 图表 'chart'). is artistic. A painting hanging on a wall is ; a map or pie chart is .

Đừng nhầm 画 với

huā

Same pinyin syllable, first tone instead of fourth. = flower / to spend. = to paint / a painting. Both common HSK 3 — keep tones straight.

huà

Same pinyin and tone as , but means 'speech / words' (说话 'to speak,' 电话 'telephone'). is visual art. Tonal context is identical, so meaning must be read from the surrounding sentence.

huà

(also 'huà' in this reading) means 'to plan / to mark / to scratch.' Visually similar in some fonts. 计划 'plan' uses , not .

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 画 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 画 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.