Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

靶点

drug target

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

靶点
bǎdiǎnThanh 3
Pinyin
bǎdiǎn
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 靶点

靶点 viết bằng 22 nét (: 13, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

不可成药的靶点 — the undruggable target, the phrase this story retires.

Nghe 靶点 trong các tập thật

靶点 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以医学界给它起了一个外号,叫不能成药的靶点

Vì vậy, giới y học đặt cho nó một biệt danh là "điểm đích không thể tạo thuốc".

Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 靶点 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 靶点 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.