超过
to exceed; to surpass
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- chāoguò
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 超过
超过 viết bằng 18 nét (超: 12, 过: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
超过 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
超过 (chāoguò) is a verb meaning 'to exceed,' 'to surpass,' or 'to go beyond' a limit, quantity, or another person.
It is neutral in register and appears constantly in everyday, business, and written contexts — describing numbers ('exceed 100 people'), time ('over an hour'), speed limits, budgets, or one person overtaking another in a ranking or race. The character 超 already means 'to overtake / super,' and 过 adds the sense of passing beyond.
Two things differ from English: 超过 is a single verb, so you say 超过一百 ('exceed one hundred') without a preposition like 'over,' and it takes a direct object rather than needing 'than.' When comparing people, 超过 means to outdo or overtake them, close to English 'surpass,' but it can also literally mean physically passing a car on the road.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 超 (super) + 过 (pass) — to 'super-pass' a limit, i.e. go beyond it.
Nghe 超过 trong các tập thật
超过 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在胰腺癌里,超过九成的病人,坏的都是这一种蛋白。
Ở bệnh nhân ung thư tuyến tụy, hơn chín mươi phần trăm đều có cùng loại protein bị hỏng này.
Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个班超过三十个学生。
Zhège bān chāoguò sānshí ge xuésheng.
This class has more than thirty students.
neutral
别开太快,不要超过速度限制。
Bié kāi tài kuài, búyào chāoguò sùdù xiànzhì.
Don't drive too fast, don't go over the speed limit.
spoken
今年的销售额超过了去年。
Jīnnián de xiāoshòu'é chāoguò le qùnián.
This year's sales exceeded last year's.
written
他跑得很快,一下子就超过了我。
Tā pǎo de hěn kuài, yíxiàzi jiù chāoguò le wǒ.
He runs fast and overtook me in an instant.
spoken
Cụm từ thường gặp với 超过
Từ đồng nghĩa
超越 is more abstract and formal — surpassing limits, transcending boundaries, or bettering a rival in an elevated sense. 超过 is the plain, everyday choice for exceeding a number or overtaking someone.
胜过 means 'to be better than / to win over' and stresses superiority in quality. 超过 stresses going past a quantity or position, not necessarily being better.
Đừng nhầm 超过 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 超过 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 超过 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.