数字
number; digit; figure
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
Mức HSK
- Pinyin
- shùzì
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 19
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 组
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 数字
数字 viết bằng 19 nét (数: 13, 字: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
数字 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
数字 (shùzì) is a noun meaning a written number, digit, or numerical figure — the symbol or value itself, as in a phone number, a statistic, or a page number.
It is neutral in register and appears constantly in daily life, finance, and news. The key distinction for English speakers is that 数字 refers to numbers as written symbols or data points, not to the abstract mathematical concept (that is 数 shù) and not to a specific quantity being counted. So a report full of statistics is 一堆数字 (a pile of figures), and going digital is 数字化.
English lumps 'number' into one word; Chinese splits the symbolic figure (数字) from the counting word (数量, shùliàng, quantity/amount) and the pure math object (数). 数字 has also become the standard translation for 'digital' in tech compounds like 数字电视 (digital TV).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: A 'number-character' — the written symbol of a number.
Nghe 数字 trong các tập thật
数字 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
方程,是一个问题,里面有一个你不知道的数字。
Phương trình là một bài toán, trong đó có một con số mà bạn chưa biết.
Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi nămCao cấp
它是一个数字。
Đó là một con số.
Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần
数学是学习数字的学问。
Toán học là môn học về các con số.
Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
请把这些数字写在纸上。
Qǐng bǎ zhèxiē shùzì xiě zài zhǐ shàng.
Please write these numbers on the paper.
neutral
这个数字太大了,我记不住。
Zhège shùzì tài dà le, wǒ jì bú zhù.
This number is too big, I can't remember it.
spoken
报告里的数字都是真的吗?
Bàogào lǐ de shùzì dōu shì zhēn de ma?
Are all the figures in the report real?
neutral
现在很多服务都实现了数字化。
Xiànzài hěn duō fúwù dōu shíxiàn le shùzìhuà.
Many services have now gone digital.
written
Cụm từ thường gặp với 数字
Từ đồng nghĩa
数 is the abstract number or count itself; 数字 is the written digit or figure. Use 数 in math ('add up the numbers' 把这些数加起来); use 数字 when you mean the printed symbols or reported statistics.
Đừng nhầm 数字 với
数量 means 'quantity / amount' — how many there are. 数字 is the digit or figure. 'The quantity is large' is 数量很大, not 数字很大 unless you mean the printed figure looks big.
Same two characters reversed. 字数 means 'word count / number of characters' in a text. 数字 means 'number / digit.'
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 数字 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 数字 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.