Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

采访

to interview

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

采访
cǎifǎngThanh 3
Pinyin
cǎifǎng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 采访

采访 viết bằng 14 nét (采: 8, 访: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 接受采访的居民.

Nghe 采访 trong các tập thật

采访 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是记者在镇上采访了很多人,发现几乎没有人因为这笔钱就欢迎数据中心。

Nhưng khi phóng viên phỏng vấn nhiều người trong thị trấn, hầu như không ai hoan nghênh trung tâm dữ liệu vì số tiền đó.

Xây trung tâm dữ liệu, mỗi hộ nhận 10.000 USD: Vì sao cư dân thị trấn nhỏ ở Pennsylvania không đồng tình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 采访 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 采访 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.