Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

减税

tax break

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

减税
jiǎnshuìThanh 3
Pinyin
jiǎnshuì
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 减税

减税 viết bằng 23 nét (减: 11, 税: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

减 (reduce) + 税 (tax).

Nghe 减税 trong các tập thật

减税 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他说,大门一开,地方政府就给开发商十年的减税。

Ông ấy nói rằng khi cánh cửa mở ra, chính quyền địa phương sẽ cấp cho các nhà phát triển ưu đãi giảm thuế trong mười năm.

Xây trung tâm dữ liệu, mỗi hộ nhận 10.000 USD: Vì sao cư dân thị trấn nhỏ ở Pennsylvania không đồng tìnhCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 减税 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 减税 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.